Thông Số Xe Tải Điện X5 (1495kg) & Xe Van Điện E5 (945kg) Phiên Bản Thương Mại

THÔNG SỐ KỸ THUẬT PHIÊN BẢN THƯƠNG MẠI XE TẢI ĐIỆN X5 THÙNG KÍN VÀ XE TẢI VAN ĐIỆN E5

Xe tải điện X5 thùng kín và xe van điện e5 phiên bản thương mại 2026
Xe tải điện X5 thùng kín và xe van điện E5 phiên bản thương mại 2026

Tháng 06/2026 đánh dấu bước ngoặt lớn của thị trường vận tải xanh tại Việt Nam với sự ra mắt chính thức của phiên bản thương mại Xe Tải Điện X5 Thùng Kín và Xe Tải Van Điện E5. Với thông số kỹ thuật đột phá, khả năng vận hành bền bỉ và đa dạng tùy chọn thùng chuyên dụng, bộ đôi này hứa hẹn là giải pháp logistics tối ưu nhất hiện nay.


1. Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Điện X5 Thùng Kín (Bản Thương Mại 2026)

Xe Tải Điện X5 Ra Sẵn Sàng Ra Mắt 2026
Hình ảnh xe tải điện X5 thùng kín – Tải trọng 1,495 tấn.

Xe Tải Điện X5 Thùng Kín là mẫu xe tải nhẹ tiêu chuẩn cho các doanh nghiệp cần sức tải lớn và khả năng di chuyển linh hoạt.

Kích Thước Và Trọng Tải

  • Kích thước tổng thể: 5510 x 1820 x 2665 mm.

  • Kích thước lòng thùng hàng: 3340 x 1700 x 1755 mm.

  • Trọng lượng tải định mức: 1495 kg.

  • Thể tích thùng hàng: Đạt ngưỡng 10 m³.

Hiệu Suất Và Công Nghệ Pin

  • Động cơ: Inovance đồng bộ nam châm vĩnh cửu, công suất cực đại 80 kW và mô-men xoắn 230 N.m.

  • Loại Pin: Pin Lithium sắt photphate (LFP) thương hiệu KARRY.

  • Dung lượng Pin: 41,86 kWh, cho quãng đường di chuyển lên tới 250++ km.

  • Khả năng leo dốc: Tối đa đạt 30%.

Xem Chi Tiết Sản Phẩm Tại Đây: Xe Tải Điện

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Điện X5 – Thùng Kín Phiên Bản Thương Mại

STT Hạng mục Đơn vị Thông số
I Thông số cơ bản
1 Kích thước tổng thể mm 5510 x 1820 x 2665
2 Chiều dài cơ sở mm 3360
3 Kích thước thùng hàng mm 3340 x 1700 x 1755
4 Tổng trọng lượng kg 3075
5 Trọng lượng bản thân kg 1360
6 Tải trọng định mức kg 1495
7 Tốc độ tối đa km/h 80 / 90
8 Độ dốc leo tối đa % 30
9 Quãng đường di chuyển km 250+
10 Thể tích thùng hàng 10
11 Khoảng sáng gầm xe (đầy tải) mm 173
II Trang thiết bị
12 Thương hiệu động cơ Inovance
13 Loại động cơ Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
14 Công suất / Mô men xoắn kW / N.m 80 / 230
15 Loại pin Lithium sắt photphate (LFP)
16 Thương hiệu pin KARRY
17 Dung lượng pin kWh 41.86
18 Hệ thống phanh Trước đĩa / Sau tang trống
19 Hệ thống lái Trợ lực điện EPS
20 Hệ thống treo Trước: MacPherson / Sau: Nhíp lá
21 Lốp xe 195R15C 12PR
22 Hệ dẫn động Cầu sau
23 Hộp số tự động

2. Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Van Điện E5 (Bản Thương Mại 2026)

Hình ảnh xe van điện hoàn thiện chuẩn bị ra mắt 2026
Xe Tải Van Điện Thùng Hàng Rộng Rãi 5,6 m³

Xe Van Điện E5 là “vua” phố thị với thiết kế gọn gàng, cho phép lưu thông 24/7 vào các ngõ phố đông đúc.

Kích Thước Và Trọng Tải

  • Kích thước tổng thể: 4480 x 1760 x 1995 mm.

  • Kích thước lòng thùng hàng: 2585 x 1605 x 1350 mm.

  • Trọng lượng tải định mức: 945 kg.

  • Thể tích thùng hàng: 5,6 m³.

Hiệu Suất Và Công Nghệ Pin

  • Động cơ: Inovance đồng bộ nam châm vĩnh cửu, công suất 50 kW và mô-men xoắn 160 N.m.

  • Dung lượng Pin: 32,14 kWh, cho quãng đường di chuyển thực tế 230++ km.

  • Độ dốc leo tối đa: Ấn tượng ở mức 31,2%.

Xem Chi Tiết Sản Phẩm Tại Đây: Xe Tải Van – Xe Van Điện E5

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Van Điện E5 – Phiên Bản Thương Mại

STT Hạng mục Đơn vị Thông số
I Thông số cơ bản
1 Kích thước tổng thể mm 4480 x 1760 x 1995
2 Chiều dài cơ sở mm 2900
3 Kích thước thùng hàng mm 2585 x 1605 x 1350
4 Tổng trọng lượng kg 2510
5 Trọng lượng bản thân kg 1395
6 Tải trọng định mức kg 945
7 Tốc độ tối đa km/h 90
8 Độ dốc leo tối đa % 31,2
9 Quãng đường di chuyển km 230+
10 Thể tích thùng hàng 5,6
11 Khoảng sáng gầm xe (đầy tải) mm 175
II Trang thiết bị
12 Thương hiệu động cơ Inovance
13 Loại động cơ Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
14 Công suất / Mô men xoắn kW / N.m 50 / 160
15 Loại pin Lithium sắt photphate (LFP)
16 Thương hiệu pin KARRY
17 Dung lượng pin kWh 32,14
18 Hệ thống phanh Trước đĩa / Sau tang trống
19 Hệ thống lái Trợ lực điện EPS
20 Hệ thống treo Trước: MacPherson / Sau: Nhíp lá
21 Lốp xe 185R14LT 8PR
22 Hệ dẫn động Cầu sau
23 Hộp số tự động

3. Tùy Chọn Thùng Chuyên Dụng Và Màu Sắc Đa Dạng

Ngoài phiên bản thùng kín tiêu chuẩn của X5, khách hàng Việt Nam có thể tùy biến mẫu xe tải điện này với nhiều loại thùng chuyên dụng khác nhau để phù hợp với đặc thù kinh doanh:

  • Thùng lửng: Tối ưu cho vật liệu xây dựng.

  • Thùng Composite & Thùng bảo ôn: Phù hợp cho hàng thực phẩm, dược phẩm.

  • Thùng đông lạnh: Giải pháp cho chuỗi cung ứng lạnh.

  • Màu sắc: Cả hai dòng xe đều có bảng màu đa dạng, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp.


BẢNG SO SÁNH NHANH X5 THÙNG KÍN VÀ VAN E5

Bộ đôi xe tải điện thùng kín và xe van điện
Bộ đôi xe tải điện thùng kín và xe van điện
Thông số cơ bản Xe Tải Điện X5 Thùng Kín Xe Tải Van Điện E5
Tải trọng định mức 1495 kg 945 kg
Thể tích thùng hàng 10 m³ 5,6 m³
Quãng đường di chuyển 250++ km 230++ km
Công suất cực đại 80 kW / 230 N.m 50 kW / 160 N.m
Dung lượng Pin 41,86 kWh 32,14 kWh

Liên Hệ Lái Thử Và Đặt Mua

  • Hotline: 091 196 31 31

  • Địa chỉ Showroom: Km330-445, Đại Lộ Hùng Vương, Phường Quảng Phú, TP. Thanh Hóa.

  • Website: xetaidien.vn | Fanpage: Facebook   | Media:Youtube-Xetaidienvn


CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQs) – GIẢI ĐÁP NHANH TỪ CHUYÊN GIA

Câu 1: Xe Tải Điện X5 có thể chở hàng nặng bao nhiêu?

  • Trả lời: Phiên bản thùng kín có trọng lượng tải định mức là 1495 kg với tổng trọng lượng toàn tải là 3075 kg. Tuy nhiên, tải trọng này sẽ thay đổi tùy thuộc vào loại thùng chuyên dụng (lửng, bảo ôn, đông lạnh) mà bạn lựa chọn.

Câu 2: Xe Van Điện E5 có leo hầm chung cư được không?

  • Trả lời: Hoàn toàn được. Với khả năng leo dốc tối đa lên đến 31,2% và khoảng sáng gầm xe khi đầy tải là 175 mm, E5 là lựa chọn hoàn hảo cho việc giao hàng tại các tòa nhà và trung tâm thương mại.

Câu 3: Pin của xe tải điện X5 và E5 là loại gì?

  • Trả lời: Cả hai xe đều sử dụng pin Lithium sắt photphate (LFP) thương hiệu KARRY. Đây là công nghệ pin an toàn, bền bỉ và có tuổi thọ cao nhất hiện nay.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *