THÔNG SỐ KỸ THUẬT PHIÊN BẢN THƯƠNG MẠI XE TẢI ĐIỆN X5 THÙNG KÍN VÀ XE TẢI VAN ĐIỆN E5

Tháng 06/2026 đánh dấu bước ngoặt lớn của thị trường vận tải xanh tại Việt Nam với sự ra mắt chính thức của phiên bản thương mại Xe Tải Điện X5 Thùng Kín và Xe Tải Van Điện E5. Với thông số kỹ thuật đột phá, khả năng vận hành bền bỉ và đa dạng tùy chọn thùng chuyên dụng, bộ đôi này hứa hẹn là giải pháp logistics tối ưu nhất hiện nay.
1. Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Điện X5 Thùng Kín (Bản Thương Mại 2026)

Xe Tải Điện X5 Thùng Kín là mẫu xe tải nhẹ tiêu chuẩn cho các doanh nghiệp cần sức tải lớn và khả năng di chuyển linh hoạt.
Kích Thước Và Trọng Tải
-
Kích thước tổng thể: 5510 x 1820 x 2665 mm.
-
Kích thước lòng thùng hàng: 3340 x 1700 x 1755 mm.
-
Trọng lượng tải định mức: 1495 kg.
-
Thể tích thùng hàng: Đạt ngưỡng 10 m³.
Hiệu Suất Và Công Nghệ Pin
-
Động cơ: Inovance đồng bộ nam châm vĩnh cửu, công suất cực đại 80 kW và mô-men xoắn 230 N.m.
-
Loại Pin: Pin Lithium sắt photphate (LFP) thương hiệu KARRY.
-
Dung lượng Pin: 41,86 kWh, cho quãng đường di chuyển lên tới 250++ km.
-
Khả năng leo dốc: Tối đa đạt 30%.
Xem Chi Tiết Sản Phẩm Tại Đây: Xe Tải Điện
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Điện X5 – Thùng Kín Phiên Bản Thương Mại
| STT | Hạng mục | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|---|
| I | Thông số cơ bản | ||
| 1 | Kích thước tổng thể | mm | 5510 x 1820 x 2665 |
| 2 | Chiều dài cơ sở | mm | 3360 |
| 3 | Kích thước thùng hàng | mm | 3340 x 1700 x 1755 |
| 4 | Tổng trọng lượng | kg | 3075 |
| 5 | Trọng lượng bản thân | kg | 1360 |
| 6 | Tải trọng định mức | kg | 1495 |
| 7 | Tốc độ tối đa | km/h | 80 / 90 |
| 8 | Độ dốc leo tối đa | % | 30 |
| 9 | Quãng đường di chuyển | km | 250+ |
| 10 | Thể tích thùng hàng | m³ | 10 |
| 11 | Khoảng sáng gầm xe (đầy tải) | mm | 173 |
| II | Trang thiết bị | ||
| 12 | Thương hiệu động cơ | Inovance | |
| 13 | Loại động cơ | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| 14 | Công suất / Mô men xoắn | kW / N.m | 80 / 230 |
| 15 | Loại pin | Lithium sắt photphate (LFP) | |
| 16 | Thương hiệu pin | KARRY | |
| 17 | Dung lượng pin | kWh | 41.86 |
| 18 | Hệ thống phanh | Trước đĩa / Sau tang trống | |
| 19 | Hệ thống lái | Trợ lực điện EPS | |
| 20 | Hệ thống treo | Trước: MacPherson / Sau: Nhíp lá | |
| 21 | Lốp xe | 195R15C 12PR | |
| 22 | Hệ dẫn động | Cầu sau | |
| 23 | Hộp số tự động | Có |
2. Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Van Điện E5 (Bản Thương Mại 2026)

Xe Van Điện E5 là “vua” phố thị với thiết kế gọn gàng, cho phép lưu thông 24/7 vào các ngõ phố đông đúc.
Kích Thước Và Trọng Tải
-
Kích thước tổng thể: 4480 x 1760 x 1995 mm.
-
Kích thước lòng thùng hàng: 2585 x 1605 x 1350 mm.
-
Trọng lượng tải định mức: 945 kg.
-
Thể tích thùng hàng: 5,6 m³.
Hiệu Suất Và Công Nghệ Pin
-
Động cơ: Inovance đồng bộ nam châm vĩnh cửu, công suất 50 kW và mô-men xoắn 160 N.m.
-
Dung lượng Pin: 32,14 kWh, cho quãng đường di chuyển thực tế 230++ km.
-
Độ dốc leo tối đa: Ấn tượng ở mức 31,2%.
Xem Chi Tiết Sản Phẩm Tại Đây: Xe Tải Van – Xe Van Điện E5
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Van Điện E5 – Phiên Bản Thương Mại
| STT | Hạng mục | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|---|
| I | Thông số cơ bản | ||
| 1 | Kích thước tổng thể | mm | 4480 x 1760 x 1995 |
| 2 | Chiều dài cơ sở | mm | 2900 |
| 3 | Kích thước thùng hàng | mm | 2585 x 1605 x 1350 |
| 4 | Tổng trọng lượng | kg | 2510 |
| 5 | Trọng lượng bản thân | kg | 1395 |
| 6 | Tải trọng định mức | kg | 945 |
| 7 | Tốc độ tối đa | km/h | 90 |
| 8 | Độ dốc leo tối đa | % | 31,2 |
| 9 | Quãng đường di chuyển | km | 230+ |
| 10 | Thể tích thùng hàng | m³ | 5,6 |
| 11 | Khoảng sáng gầm xe (đầy tải) | mm | 175 |
| II | Trang thiết bị | ||
| 12 | Thương hiệu động cơ | Inovance | |
| 13 | Loại động cơ | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| 14 | Công suất / Mô men xoắn | kW / N.m | 50 / 160 |
| 15 | Loại pin | Lithium sắt photphate (LFP) | |
| 16 | Thương hiệu pin | KARRY | |
| 17 | Dung lượng pin | kWh | 32,14 |
| 18 | Hệ thống phanh | Trước đĩa / Sau tang trống | |
| 19 | Hệ thống lái | Trợ lực điện EPS | |
| 20 | Hệ thống treo | Trước: MacPherson / Sau: Nhíp lá | |
| 21 | Lốp xe | 185R14LT 8PR | |
| 22 | Hệ dẫn động | Cầu sau | |
| 23 | Hộp số tự động | Có |
3. Tùy Chọn Thùng Chuyên Dụng Và Màu Sắc Đa Dạng
Ngoài phiên bản thùng kín tiêu chuẩn của X5, khách hàng Việt Nam có thể tùy biến mẫu xe tải điện này với nhiều loại thùng chuyên dụng khác nhau để phù hợp với đặc thù kinh doanh:
-
Thùng lửng: Tối ưu cho vật liệu xây dựng.
-
Thùng Composite & Thùng bảo ôn: Phù hợp cho hàng thực phẩm, dược phẩm.
-
Thùng đông lạnh: Giải pháp cho chuỗi cung ứng lạnh.
-
Màu sắc: Cả hai dòng xe đều có bảng màu đa dạng, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp.
BẢNG SO SÁNH NHANH X5 THÙNG KÍN VÀ VAN E5

| Thông số cơ bản | Xe Tải Điện X5 Thùng Kín | Xe Tải Van Điện E5 |
| Tải trọng định mức | 1495 kg | 945 kg |
| Thể tích thùng hàng | 10 m³ | 5,6 m³ |
| Quãng đường di chuyển | 250++ km | 230++ km |
| Công suất cực đại | 80 kW / 230 N.m | 50 kW / 160 N.m |
| Dung lượng Pin | 41,86 kWh | 32,14 kWh |
Liên Hệ Lái Thử Và Đặt Mua
-
Hotline: 091 196 31 31
-
Địa chỉ Showroom: Km330-445, Đại Lộ Hùng Vương, Phường Quảng Phú, TP. Thanh Hóa.
-
Website: xetaidien.vn | Fanpage: Facebook | Media:Youtube-Xetaidienvn
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQs) – GIẢI ĐÁP NHANH TỪ CHUYÊN GIA
Câu 1: Xe Tải Điện X5 có thể chở hàng nặng bao nhiêu?
-
Trả lời: Phiên bản thùng kín có trọng lượng tải định mức là 1495 kg với tổng trọng lượng toàn tải là 3075 kg. Tuy nhiên, tải trọng này sẽ thay đổi tùy thuộc vào loại thùng chuyên dụng (lửng, bảo ôn, đông lạnh) mà bạn lựa chọn.
Câu 2: Xe Van Điện E5 có leo hầm chung cư được không?
-
Trả lời: Hoàn toàn được. Với khả năng leo dốc tối đa lên đến 31,2% và khoảng sáng gầm xe khi đầy tải là 175 mm, E5 là lựa chọn hoàn hảo cho việc giao hàng tại các tòa nhà và trung tâm thương mại.
Câu 3: Pin của xe tải điện X5 và E5 là loại gì?
-
Trả lời: Cả hai xe đều sử dụng pin Lithium sắt photphate (LFP) thương hiệu KARRY. Đây là công nghệ pin an toàn, bền bỉ và có tuổi thọ cao nhất hiện nay.
